Cơ chế tài trợ khí hậu đã thay đổi: Việt Nam thích ứng ra sao?

11-12-2025 – Phạm Thu Trang

TiasangCOP30 đã thay đổi cách đánh giá và phân bổ tài chính cho thích ứng với biến đổi khí hậu. Từ nay, dòng tài trợ chỉ đến quốc gia nào chứng minh được rủi ro, đo được hiệu quả sử dụng tiền tài trợ và quản trị minh bạch. Vốn rất cần nguồn tài trợ quốc tế để chống chịu và phục hồi, Việt Nam sẽ phải điều chỉnh cách tiếp cận nguồn tài chính quốc tế như thế nào?

Người biểu tình bên ngoài sự kiện COP30, diễn ra tại Belém, Brazil vào cuối tháng 11 vừa qua.

Muốn được tài trợ: chứng minh rủi ro, đo được hiệu quả 

COP30 tại Belém diễn ra trong bối cảnh rủi ro khí hậu toàn cầu ngày càng tăng nhanh cả về cường độ và tần suất. Các đợt nắng nóng cực đoan, hạn hán kéo dài, lũ lụt lớn và nước biển dâng làm suy giảm sinh kế của hàng trăm triệu người, đặc biệt tại các nước đang phát triển – nhóm chịu tác động nặng nề nhất nhưng lại có ít  nguồn lực nhất. Vì vậy, khác với trước đây, các hoạt động thích ứng không còn được coi là “phần phụ” mà ngày càng trở thành một trụ cột bắt buộc trong khuôn khổ hành động khí hậu toàn cầu (UNFCCC). 

Để hiện thực hóa điều này, COP30 cụ thể hóa Mục tiêu toàn cầu về thích ứng (Global Goal on Adaptation – GGA). Trong các kỳ COP trước, mục tiêu này chỉ mang tính định hướng nhưng COP30 đã đưa vào trụ cột này một hệ thống chỉ số đo lường rõ ràng, cho phép theo dõi tiến độ thích ứng với biến đổi khí hậu ở từng phương diện như an ninh lương thực, nước, y tế, hệ sinh thái, cơ sở hạ tầng và cộng đồng ven biển. 

Đây là thay đổi quan trọng và bức thiết, vì kết quả của Global Stocktake chu kỳ lần thứ nhất vào năm 2023 (đây là một cơ chế đánh giá mức độ thực hiện mục tiêu khí hậu của quốc gia năm năm một lần), đã cho thấy các nước đang đi quá chậm so với cam kết khí hậu của mình. GGA mới sẽ trở thành một “ngôn ngữ chung”, làm nền tảng cho việc phân bổ và giám sát dòng tài chính thích ứng trong những năm tới.    


Khoảng cách giữa nhu cầu và nguồn lực hiện có tạo thành “khoảng trống tài chính thích ứng” buộc Việt Nam phải tăng cường tiếp cận nguồn vốn quốc tế. 

Nếu GGA chỉ dừng lại ở việc “đo cái gì” thì COP30 còn siết các tiêu chuẩn chặt chẽ hơn trong việc “đo như thế nào”, thông qua hệ thống đo lường – báo cáo – thẩm tra (MRV) đối với các khoản tài chính khí hậu. Việc tiêu chuẩn hóa hệ thống MRV nhằm bảo đảm dòng vốn tài trợ thực sự hướng tới các hoạt động tăng cường năng lực chống chịu, thay vì bị “gộp chung” với các khoản đầu tư phát triển thông thường.

Một thay đổi quan trọng khác là sự chuyển dịch từ tiếp cận các dự án đơn lẻ, manh mún sang tiếp cận hệ thống, đa ngành. Thích ứng giờ đây được nhìn nhận như một tổng thể liên kết giữa hạ tầng chống chịu, quản trị tài nguyên nước, hệ thống dữ liệu khí hậu – rủi ro và cơ chế cảnh báo sớm, đòi hỏi các chương trình quy mô quốc gia, dài hạn chứ không phải các dự án rời rạc. 

Vì vậy, khả năng tiếp cận nguồn tài trợ quốc tế sẽ không chỉ dựa vào mức độ dễ bị tổn thương, mà phụ thuộc vào năng lực chứng minh nhu cầu, đo lường hiệu quả sử dụng tài trợ và quản trị minh bạch.

Việt Nam: chịu tổn thương nhiều – nguồn tài chính ít

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu tổn thương nặng nề, hội tụ đồng thời, liên hoàn nhiều dạng rủi ro: xâm nhập mặn tại các đồng bằng ven biển, hạn hán kéo dài ở khu vực Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, lũ quét – sạt lở đất tại miền núi phía Bắc, cùng nguy cơ nước biển dâng tác động lên các đô thị ven biển đông dân cư. Riêng tại đồng bằng sông Cửu Long, xâm nhập mặn và suy giảm nguồn nước ngọt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hàng trăm nghìn hecta đất canh tác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của vùng và an ninh lương thực quốc gia (theo Báo cáo Đánh giá khí hậu quốc gia của Ngân hàng Thế giới – CCDR).

Không chỉ giới hạn ở nông nghiệp, nông thôn, tác động khí hậu ngày càng nghiêm trọng ở đô thị lớn. Các đô thị lớn như thành phố Hồ Chí Minh, Cần Thơ và Đà Nẵng ngày càng chịu tổ hợp mưa cực đoan, triều cường, nước biển dâng và sụt lún đất. Theo Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), một số khu vực của thành phố Hồ Chí Minh đang lún với tốc độ trên 2 cm mỗi năm – mức đủ để làm gia tăng đáng kể nguy cơ ngập lụt thường xuyên, ngay cả trong các kịch bản biển dâng trung bình.

Người dân Nha Trang sơ tán chống lũ trong tháng 11 vừa qua. Ảnh: Shutterstock

Rủi ro gia tăng trên nhiều mặt kéo theo nhu cầu đầu tư cho thích ứng khí hậu rất lớn: từ hạ tầng chống ngập đô thị, bảo vệ bờ biển, quản lý nước cho đến chuyển đổi sinh kế cộng đồng ven biển… Tuy nhiên, nguồn lực ngân sách công hiện nay chỉ có thể đáp ứng một phần rất hạn chế so với tổng nhu cầu (ước tính trong giai đoạn 2021-2030, Việt Nam cần khoảng 55 – 92 tỷ USD để thích ứng). 

Khoảng cách giữa nhu cầu và nguồn lực hiện có tạo thành “khoảng trống tài chính thích ứng” buộc Việt Nam phải tăng cường tiếp cận nguồn vốn quốc tế. 

Các cơ hội mới hậu COP30

Từ trước đến nay, các nguồn vốn cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu của Việt Nam chủ yếu đến từ tài trợ của các tổ chức quốc tế và ngân sách, tập trung vào những dự án nhỏ lẻ, thuộc bốn nhóm lĩnh vực chính: quản lý nước và thủy lợi, bảo vệ vùng ven biển, giảm thiểu và quản lý rủi ro thiên tai, và chương trình thích ứng dựa vào cộng đồng. Hậu COP30 sẽ mở ra những cơ hội nguồn lực tài trợ quy mô lớn hơn, dự án đa dạng hơn. 

Quỹ Khí hậu xanh (GCF), Quỹ Thích ứng (Adaptation Fund) và các định chế phát triển như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) sẽ không chỉ tài trợ những dự án quy mô nhỏ, cục bộ, địa phương mà sẽ mạnh tay rót vốn cho các chương trình cấp quốc gia quy mô lớn nhằm tạo tác động hệ thống trong các lĩnh vực như quản trị tài nguyên nước, phát triển đô thị chống chịu và bảo vệ ven biển.


Không có MRV quốc gia, Việt Nam sẽ mãi chỉ đứng ở cửa chờ vốn — dù rủi ro của chúng ta thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Một xu hướng quan trọng phù hợp với Việt Nam là các dự án theo hướng tiếp cận thích ứng dựa vào hệ sinh thái (Ecosystem-based Adaptation – EbA) và thích ứng dựa vào cộng đồng (Community-based Adaptation – CBA) đang được quan tâm đặc biệt. Trong đó, EbA là cách tận dụng các dịch vụ sinh thái (chẳng hạn như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển hay vùng đệm ven biển) để giảm thiểu tác động của thiên tai, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế – xã hội bền vững cho cộng đồng địa phương. Còn CBA nhấn mạnh vai trò trung tâm trong việc thiết kế, triển khai và giám sát các sáng kiến thích ứng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng cả EbA và CBA có tính bền vững hơn và hiệu quả sử dụng vốn cao hơn nhiều loại dự án hạ tầng cứng phòng chống thiên tai đơn lẻ. 

Mô hình tài chính cũng thay đổi – sẽ không chỉ dừng lại ở nguồn vốn công hay hoàn toàn là tài trợ, mà sẽ mở rộng ra các mô hình tài chính kết hợp (blended finance) giữa vốn tài trợ, vốn vay ưu đãi, đầu tư tư nhân, hợp tác công – tư (PPP) trong xây dựng hạ tầng chống chịu khí hậu, như hệ thống thoát nước đô thị, đê biển hoặc công trình trữ – điều tiết nước, đang được nhiều ngân hàng phát triển thúc đẩy thử nghiệm. Ngân hàng Thế giới đánh giá PPP là giải pháp tiềm năng giúp chia sẻ rủi ro đầu tư và giảm gánh nặng ngân sách công trong các dự án hạ tầng thích ứng quy mô lớn. OECD cho rằng cần phải tìm cách để huy động khu vực tư nhân vào thích ứng khí hậu – lĩnh vực vốn bị coi là “kém hấp dẫn” đối với nhà đầu tư thuần túy do lợi suất tài chính thấp. 

Thách thức nằm trong cơ hội

Cơ hội mở ra với nguồn tài trợ lớn hơn, đa dạng hơn. Nhưng liệu Việt Nam có nắm bắt được cơ hội không? Liệu Việt Nam có thể đáp ứng những chuẩn mực mới, theo hệ thống chỉ số GGA và MRV đặt ra hậu COP30 hay không? 

Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã được Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) và Quỹ Thích ứng (Adaptation Fund) cũng như các định chế tài chính như WB, ADB, JICA, và các gói tài trợ của Liên minh châu Âu (EU), GIZ phê duyệt nhiều dự án thích ứng. Tuy vậy, điều đó không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã sẵn sàng cho các yêu cầu mới. Trước đây GGA chưa có bộ chỉ số cụ thể, do đó MRV cho tài chính khí hậu chỉ ở mức độ đơn giản, ở cấp dự án đơn lẻ, mang tính định tính và tự báo cáo. Giờ đây chuẩn tài trợ đã được nâng lên cấp độ hệ thống: đòi hỏi hệ thống MRV thống nhất mang tính quốc gia, cơ sở dữ liệu khí hậu – kinh tế tích hợp, chứng minh hiệu quả chi phí (cost-effectiveness) và năng lực hấp thụ nhận, quản lý và sử dụng hiệu quả các khoản tài chính quy mô lớn (absorptive capacity). Nói cách khác là phải chứng minh được mỗi 1 USD bỏ ra, dự án thích ứng giúp giảm được bao nhiêu rủi ro, thiệt hại hoặc mang lại bao nhiêu lợi ích.

Thách thức lớn nhất của Việt Nam là không chứng minh được mình dùng tiền hiệu quả. Trong thế giới hậu COP30, minh bạch dữ liệu và năng lực đo lường tác động quan trọng không kém mức độ dễ tổn thương.

Việt Nam chưa thể lượng hóa rủi ro khí hậu, xây dựng logic can thiệp thích ứng và chứng minh tác động dài hạn. Lý do lớn nhất nằm ở việc thiếu nền tảng dữ liệu khí hậu – kinh tế được chuẩn hóa và tích hợp. Thiếu dữ liệu dẫn đến công tác đánh giá chi phí – lợi ích cũng như theo dõi hiệu quả đầu tư thích ứng gặp khó khăn, làm giảm sức thuyết phục trong quá trình huy động vốn. 

Đó còn chưa kể, quy trình phê duyệt kéo dài và sự phối hợp liên ngành chưa hiệu quả làm tăng chi phí giao dịch và kéo dài thời gian chuẩn bị dự án. Việc phân tán trách nhiệm giữa nhiều bộ, ngành và địa phương khiến năng lực điều phối tổng thể còn hạn chế, đặc biệt với các chương trình quy mô lớn mang tính liên vùng. Hậu quả là tiến độ giải ngân chậm, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng tới uy tín của Việt Nam trong mắt các đối tác tài trợ quốc tế.

Việt Nam cần làm gì tiếp theo? 

Để tận dụng hiệu quả “cửa sổ cơ hội” tài chính thích ứng trong giai đoạn hậu COP30, Việt Nam cần triển khai đồng thời một loạt cải cách thể chế mang tính nền tảng. Trước hết, cần xây dựng và vận hành hệ thống đo lường – báo cáo – thẩm tra (MRV) cho thích ứng nhằm đáp ứng các chuẩn mực minh bạch quốc tế. Hệ thống này phải cho phép lượng hóa chi phí đầu tư thích ứng, theo dõi kết quả can thiệp và đánh giá mức độ giảm rủi ro trên các lĩnh vực trọng yếu như nước, ven biển và sinh kế cộng đồng. Đây cũng là khuyến nghị nhất quán của Ủy ban Thường trực về Tài chính khí hậu của UNFCCC trong các đánh giá về phân bổ và giám sát tài chính thích ứng.

Không có MRV quốc gia, Việt Nam sẽ mãi chỉ đứng ở cửa chờ vốn — dù rủi ro của chúng ta thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Song song với đó, nâng cao năng lực xây dựng hồ sơ dự án đạt chuẩn quốc tế cần được coi là ưu tiên chiến lược. Không chỉ dừng ở việc đào tạo kỹ năng lập đề xuất, mà còn cần phát triển đội ngũ chuyên trách có khả năng kết nối phân tích rủi ro khí hậu với thiết kế can thiệp và đánh giá tác động dài hạn, hình thành một “pipeline dự án” chất lượng để tiếp cận các quỹ quốc tế.

Một khâu then chốt khác là chuẩn hóa và tích hợp hệ thống dữ liệu khí hậu – tài chính. Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng thiếu nền tảng dữ liệu đồng bộ khiến công tác đánh giá chi phí – lợi ích đầu tư thích ứng và giám sát hiệu quả giải ngân gặp nhiều khó khăn, làm giảm khả năng huy động vốn dài hạn.

Bên cạnh cải cách kỹ thuật, thích ứng khí hậu cần được lồng ghép nhất quán vào quy hoạch phát triển ở cả cấp ngành và cấp địa phương – từ quy hoạch không gian đô thị, hạ tầng giao thông đến quản lý tài nguyên nước và phát triển nông nghiệp. Khi thích ứng trở thành một trục chính trong các quyết định đầu tư công, tính hệ thống của các can thiệp sẽ được nâng cao, đồng thời tạo cơ sở để thu hút vốn bổ sung từ khu vực tư nhân.

Cuối cùng, việc gắn chặt nghiên cứu khoa học với hoạch định chính sách có ý nghĩa then chốt trong nâng cao chất lượng quyết sách. Các kết quả nghiên cứu về mô hình khí hậu, đánh giá kinh tế rủi ro và hiệu quả can thiệp cần được tích hợp trực tiếp vào quy trình ra quyết định, thay vì chỉ dừng lại ở các báo cáo tham khảo.

***

COP30, với việc cụ thể hóa Mục tiêu toàn cầu về thích ứng và tăng cường yêu cầu minh bạch tài chính, đã mở ra một cửa sổ cơ hội then chốt để Việt Nam tiếp cận các dòng vốn khí hậu quy mô lớn hơn, đi kèm các hỗ trợ kỹ thuật nhằm nâng cao năng lực quản trị thích ứng. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể được chuyển hóa thành nguồn lực thực sự nếu Việt Nam thúc đẩy cải cách thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, nâng cấp năng lực xây dựng dự án và bảo đảm quản trị minh bạch.

Giai đoạn 2025–2030 vì vậy sẽ là một phép thử quan trọng, không chỉ đo lường khả năng huy động tài chính thích ứng, mà còn phản ánh mức độ chuyển hóa các cam kết quốc tế thành những hành động cụ thể, có tác động thực chất trên thực địa.□

Bài đăng Tia Sáng số 23/2025

Bình luận về bài viết này