nhandan.vn Chủ Nhật, ngày 08/02/2026
Năm 2025, được ghi nhận là một trong những năm đặc biệt, có diễn biến thiên tai cực đoan, đặt ra áp lực lớn đối với công tác chỉ đạo, điều hành. Tuy nhiên, nhờ cách làm mới, chuyển từ ứng phó sự vụ sang chiến lược dài hạn; lấy khoa học công nghệ, chuyển đổi số làm nền tảng, đã giúp giảm đáng kể tác hại do thiên tai gây ra.

Theo Cục trưởng Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) Phạm Đức Luận: Tại Việt Nam, trong năm 2025, thiên tai đã gây ra những con số thiệt hại lớn, với 468 người chết và mất tích, 741 người bị thương, thiệt hại kinh tế ước tính gần 98.700 tỷ đồng. Đó không chỉ là tổn thất về vật chất, mà còn là những hệ lụy lâu dài đối với đời sống và sinh kế của hàng triệu người dân. Trong năm, đã chứng kiến những cơn bão chồng bão, mưa lớn vượt ngưỡng kỷ lục, sạt lở đất kinh hoàng xảy ra ở nhiều vùng, miền… Trong bối cảnh đó, song song với ứng phó, công tác phòng ngừa và kiểm soát rủi ro thiên tai được đặc biệt chú trọng. Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai đã tham mưu hoàn thiện cơ chế chỉ đạo phòng, chống thiên tai, không để gián đoạn trong giai đoạn cả nước kiện toàn tổ chức vận hành theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp.
Bước sang năm 2026, Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai tiếp tục phát huy kinh nghiệm, tăng cường phối hợp, chủ động “từ sớm, từ xa”, giữ vững an toàn hệ thống đê điều, hạn chế mức thấp nhất thiệt hại về người và tài sản, sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn. Chia sẻ quan điểm về vấn đề này, Đại tá Trần Tuấn Anh, Phó Tham mưu trưởng Bộ đội Biên phòng cho biết, việc ứng dụng công nghệ, phần mềm giám sát thiên tai đã giúp lực lượng biên phòng chủ động triển khai các biện pháp kêu gọi, kiểm soát tàu, thuyền trên biển, hạn chế tối đa rủi ro cho ngư dân. Tuy nhiên, ông Trần Tuấn Anh cũng kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần tiếp tục nghiên cứu, đầu tư xây dựng các khu neo đậu, tránh, trú bão cho tàu thuyền, đồng thời, đẩy mạnh rà soát, đánh giá và có giải pháp di dời người dân ra khỏi các khu vực có nguy cơ cao xảy ra lũ quét, sạt lở đất.
Để từng bước giảm thiệt hại do thiên tai gây ra, tiến tới không có thiệt hại về người, theo Đại tá Đoàn Văn Thận, Phòng Phòng chống thiên tai, Cục Cứu hộ-Cứu nạn (Bộ Quốc phòng), cần đổi mới công tác diễn tập, huấn luyện theo phương châm “bốn tại chỗ”, gắn với các kịch bản thiên tai cụ thể của từng khu vực, đặc biệt là những địa bàn có nguy cơ cao, nhất là trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương 2 cấp đang vận hành, đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt và rõ trách nhiệm ngay từ cơ sở.
Nhìn lại diễn biến thiên tai năm 2025, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Hoàng Hiệp nhận xét: Đây là năm kinh tế đất nước đạt mức tăng trưởng cao nhất trong vòng 15 năm qua, tuy nhiên cũng là năm thiên tai khốc liệt nhất trong lịch sử với diễn biến kỳ bất thường, trái quy luật, phá vỡ hầu hết các ngưỡng lịch sử… Song, trong hoàn cảnh đặc biệt đó, toàn hệ thống đã nỗ lực vượt qua khó khăn, đồng lòng, quyết tâm để đạt được kết quả quan trọng là giảm thiệt hại. Đáng chú ý, trong tham mưu chỉ đạo, các cơ quan chuyên môn đã dám làm, dám chịu trách nhiệm, tiếp cận những vấn đề mới, thậm chí, chấp nhận rủi ro trong bối cảnh thực tiễn đặt ra yêu cầu phải thay đổi nhanh. Bên cạnh ứng phó, công tác khắc phục hậu quả thiên tai được triển khai nhanh, chuyên nghiệp và bài bản. Đặc biệt, thông qua Chiến dịch Quang Trung, việc hỗ trợ nhà ở cho người dân vùng thiên tai được thực hiện quyết liệt, hiệu quả. Trong dịp Tết 2026 sắp tới, không còn người dân nào phải đón Tết trong cảnh không nhà.
Trong những năm tới, công tác phòng, chống thiên tai cần được tiếp cận bằng những quan điểm mới, có chiến lược dài hạn, có chủ thuyết, có kế hoạch bài bản. Trong đó, khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo sẽ là yếu tố then chốt để nâng cao tínhchủ động, không để bị động, bất ngờ…
Chuyên gia Nhật Bản khuyến nghị: Phòng chống thiên tai cần giả định những điều “ngoài dự tính”
Thiên tai không chỉ gây tổn thất về người và tài sản, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực phòng ngừa, ứng phó và phục hồi sau thiên tai một cách hiệu quả và bền vững hơn. Nhật Bản là quốc gia thường xuyên hứng chịu các loại hình thiên tai, trong đó có lũ lụt, nhưng lại được biết đến với hệ thống phòng chống thiên tai hiệu quả hàng đầu thế giới. Ông Moriyasu Kunihiro – Chuyên gia của JICA – Cố vấn về quản lý rủi ro thiên tai Cục quản lý đê điều và phòng chống thiên tai (Bộ Nông Nghiệp và Môi trường) chia sẻ kinh nghiệm của Nhật Bản trong ứng phó và giảm nhẹ rủi ro thiên tai.
Ông Moriyasu Kunihiro – Chuyên gia của JICA – Cố vấn về quản lý rủi ro thiên tai Cục quản lý đê điều và phòng chống thiên tai (Bộ Nông Nghiệp và Môi trường)
PV: Nhật Bản là quốc gia thường xuyên phải đối mặt với thiên tai, trong đó có lũ lụt. Ông có thể chia sẻ những biện pháp chủ chốt hoặc mô hình hiệu quả mà chính phủ và người dân Nhật Bản đã triển khai để giảm thiểu thiệt hại trong các trận lũ lớn?
Ông Moriyasu Kunihiro: Như quý vị đều biết, cũng giống như Việt Nam, Nhật Bản là quốc gia thường xuyên hứng chịu nhiều thiên tai. Gần đây, số lượng mưa lớn trong thời gian ngắn hoặc mưa cục bộ gia tăng, khiến thiệt hại do lũ lụt và sạt lở đất ngày càng nghiêm trọng và thường xuyên hơn. Vì vậy, công tác phòng chống lũ lụt vẫn là một thách thức lớn đối với Nhật Bản hiện nay.
Về kinh nghiệm của Nhật Bản, sau mỗi thảm họa quy mô lớn, chúng tôi đều rút ra bài học để cải thiện hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, đẩy mạnh đầu tư cho hạ tầng phòng chống thiên tai, cũng như phát triển công nghệ quan trắc lượng mưa và dự báo lũ lụt – tức là kết hợp đồng thời cả giải pháp “cứng” và “mềm”.
Trong tư duy phòng chống thiên tai, chúng tôi chia thành bốn giai đoạn:
Thứ nhất là Phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại trước khi xảy ra thiên tai thông qua xây dựng hạ tầng; Thứ hai là Chuẩn bị sẵn sàng, như tổ chức diễn tập, cung cấp bản đồ nguy cơ cho người dân; Thứ ba là ứng phó khẩn cấp sau khi xảy ra thiên tai, tức là cứu hộ, hướng dẫn sơ tán; Thứ tư là phục hồi, tái thiết cơ sở hạ tầng và nhà ở.
Trong bốn giai đoạn này, Nhật Bản đặc biệt coi trọng giai đoạn đầu tiên – phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại – coi đây là trọng tâm của phòng chống thiên tai, và luôn lập kế hoạch đầu tư dài hạn. Có thời điểm, Nhật Bản dành tới 5–8% ngân sách quốc gia cho công tác này để xây dựng các đập, hệ thống đê điều. Nhờ đó, thiệt hại do lũ lụt đã giảm đáng kể.
Tuy nhiên, xây dựng hạ tầng cần nhiều thời gian, và ngay cả khi hoàn thiện, vẫn có khả năng xảy ra thiên tai vượt quá năng lực thiết kế của công trình. Nói cách khác, chỉ dựa vào hạ tầng thôi thì không thể đưa số người thiệt mạng về con số 0. Vì vậy, Nhật Bản đã đẩy mạnh cung cấp bản đồ nguy cơ cho người dân, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm để hỗ trợ sơ tán kịp thời.
Đặc điểm của hệ thống cảnh báo sớm ở Nhật Bản là tính liên kết chặt chẽ giữa các khâu – từ quan trắc, dự báo, truyền tin cảnh báo, cho đến hành động sơ tán của người dân. Chính quyền địa phương và cộng đồng cư dân luôn phối hợp chặt chẽ, tổ chức diễn tập thường xuyên để khi có cảnh báo, mọi người có thể ngay lập tức di chuyển đến nơi an toàn.
Một điểm quan trọng khác trong văn hóa phòng chống thiên tai của Nhật Bản là luôn giả định cả những điều “ngoài dự tính”. Bởi vì những thảm họa chưa từng có trong tiền lệ có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Do đó, mỗi cá nhân phải suy nghĩ và hành động để tự bảo vệ mình, không phó mặc sinh mệnh cho người khác.
PV: Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, ông có những khuyến nghị cụ thể nào dành cho Việt Nam – đặc biệt trong bối cảnh các tỉnh miền Bắc vừa chịu thiệt hại nặng nề do ảnh hưởng của bão số 10 và số 11 gây mưa lũ lớn chưa từng có?
Ông Moriyasu Kunihiro: Ở đây, tôi xin phép không nêu các đề xuất cụ thể, mà chỉ chia sẻ một vài điểm quan trọng rút ra từ kinh nghiệm của Nhật Bản.
Thứ nhất, cần tăng cường đầu tư có kế hoạch cho phòng chống thiên tai. Đây không chỉ là một nhiệm vụ nhân đạo, mà còn là một phần trong chiến lược phát triển quốc gia. Việc đầu tư sớm và có kế hoạch vào công tác phòng ngừa là vô cùng cần thiết. Tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Giảm nhẹ Thiên tai năm 2015, khái niệm “Build Back Better – Tái thiết tốt hơn” được nhấn mạnh, khuyến khích các quốc gia đầu tư trước vào phòng ngừa thay vì chỉ khắc phục sau thảm họa. Chúng ta nên coi phòng chống thiên tai là khoản đầu tư cho tương lai, chứ không phải là chi phí.
Thứ hai, cần đẩy nhanh các biện pháp kiểm soát lũ ở đô thị. Việt Nam là quốc gia đang phát triển nhanh, tốc độ đô thị hóa cao, vì vậy việc tăng cường hệ thống thoát nước và quy hoạch sử dụng đất hợp lý là rất cấp thiết. Nhật Bản từng trải qua giai đoạn tốc độ đô thị hóa vượt xa tiến độ xây dựng hệ thống sông ngòi, dẫn đến nhiều thiệt hại do ngập lụt. Cơ sở hạ tầng như đê điều và hệ thống thoát nước cần thời gian dài để hoàn thiện, nên việc kết hợp quy hoạch phát triển và kiểm soát lũ từ sớm là rất quan trọng. Ở Nhật, đối với các dự án phát triển lớn, chính phủ bắt buộc phải xây dựng hệ thống trữ nước mưa, nhằm kiểm soát lũ không chỉ ở sông mà trên toàn lưu vực.
Thứ ba, điều quan trọng cuối cùng là người dân cần biết rõ rủi ro tại nơi mình sinh sống. Ở Nhật Bản, sau mỗi trận lũ, nhiều người nói rằng “không ngờ nước lại dâng cao đến thế”, nhưng trên thực tế, các khu vực đó vốn đã là vùng có rủi ro cao. Vì vậy, Nhật Bản hiện nay đã lập bản đồ rủi ro ngập lụt (hazard map) dựa trên kịch bản lũ lớn nhất có thể xảy ra – tương đương với một trận lũ xuất hiện khoảng 1.000 năm mới có một lần. Các bản đồ này được phát cho từng hộ gia đình và công khai trên Internet, giúp người dân hiểu rõ mức độ rủi ro của khu vực mình sống và chủ động lập kế hoạch sơ tán khi có tình huống khẩn cấp. Việc “biết rõ rủi ro để hành động kịp thời” chính là bước đầu tiên để mỗi cá nhân có thể tự bảo vệ mình trong thiên tai.
PV: Như vậy, Nhật Bản đã từng đối mặt với những thách thức như thiếu sự phối hợp trong quy hoạch đô thị gắn với rủi ro thiên tai, và tốc độ đô thị hóa nhanh khiến khả năng thoát nước tự nhiên bị suy giảm. Xin ông chia sẻ cách Nhật Bản giải quyết những vấn đề này như thế nào?
Ông Moriyasu Kunihiro: Ở Nhật Bản, trước đây cũng từng có giai đoạn thiệt hại do lũ lụt trở nên nghiêm trọng hơn do quá trình đô thị hóa. Thực tế thì đến nay, vấn đề này vẫn là một thách thức lớn. Đặc biệt, tại các khu vực đô thị như Tokyo hay Osaka, việc phát triển nhà ở và đường xá trong lưu vực sông đã khiến đất mất đi khả năng giữ nước tự nhiên, hay còn gọi là chức năng thấm và trữ nước. Hệ quả là nước mưa chảy nhanh vào sông và hệ thống thoát nước, dẫn đến tình trạng ngập lụt lặp đi lặp lại trong các khu dân cư.
Để khắc phục và cải thiện vấn đề này, Nhật Bản đã giới thiệu một cách tiếp cận mới gọi là “quản lý tổng hợp lưu vực”. Tư tưởng chủ đạo của mô hình này là phòng chống lũ không chỉ trong lòng sông, mà trên toàn lưu vực. Cụ thể, có ba trụ cột chính:
Thứ nhất là cải thiện hệ thống sông và thoát nước: mở rộng lòng sông, xây dựng kênh thoát nước và cống ngầm để tăng khả năng tiêu thoát.
Thứ hai là tăng khả năng tạm trữ nước mưa: tận dụng sân trường, ruộng lúa, ao hồ, hồ điều hòa để giữ nước trong thời gian ngắn, tránh dồn áp lực xuống sông.
Thứ ba là giảm thiệt hại khi có ngập lụt thông qua công tác chuẩn bị, diễn tập sơ tán, và tăng cường khả năng thích ứng của cộng đồng.
Ba yếu tố này được kết hợp lại, huy động toàn bộ các bên liên quan trong lưu vực cùng phối hợp hành động. Ngoài ra, đối với các dự án phát triển quy mô lớn, chính phủ quy định bắt buộc các công trình phải xây dựng hệ thống trữ nước mưa, tức là tích hợp phòng chống lũ ngay từ giai đoạn quy hoạch sử dụng đất.
Về cơ chế vận hành, chính quyền trung ương, các tỉnh và chính quyền địa phương phối hợp chặt chẽ, thành lập các nhóm điều phối theo lưu vực để thúc đẩy công tác phòng chống lũ gắn liền với quy hoạch đô thị.
Tóm lại, tại Nhật Bản, đặc biệt là ở các đô thị lớn, việc giảm thiểu rủi ro lũ lụt do đô thị hóa không chỉ dựa vào việc xây dựng đê điều hay nạo vét sông, mà còn là một chiến lược tổng thể từ quy hoạch đất đai, hạ tầng đến hành vi của người dân.
PV: Cảm ơn ông về cuộc phỏng vấn!
VOV
Kinh nghiệm tái thiết sau thiên tai của Nhật Bản
Lê Long (thạc sĩ – kỹ sư chuyên ngành xây dựng cơ sở hạ tầng tại Tokyo, Nhật Bản)
Nhật Bản, với địa hình dốc và khí hậu khắc nghiệt, đã đối mặt không ít thảm họa thiên tai. Song theo thời gian, quốc gia này cũng đã trở thành một hình mẫu trong việc phát triển các giải pháp nhằm tái thiết và giảm thiểu tác động của thiên tai.

Những kinh nghiệm vô giá của người Nhật có thể trở thành nguồn thông tin tham khảo hữu ích cho Việt Nam trong công tác chuẩn bị và ứng phó với tình hình biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.
Ngăn lũ lụt, chống sạt lở
Một trong những giải pháp quan trọng mà Nhật Bản đã phát triển để quản lý lũ lụt và điều tiết nước là xây dựng hệ thống đập đa chức năng. Ví dụ điển hình là Kurobe, một trong những đập nổi tiếng nhất tại Nhật, không chỉ có nhiệm vụ sản xuất điện mà còn đóng vai trò điều tiết nước hiệu quả, giúp giảm thiểu nguy cơ lũ lụt.
Điểm đặc biệt của con đập này là được trang bị hệ thống kiểm soát tự động, cho phép điều chỉnh lưu lượng nước một cách chính xác dựa trên dữ liệu thời tiết và mực nước sông.
Ngoài ra Nhật Bản cũng áp dụng công nghệ điều tiết lưu lượng nước tại các đập thủy điện và hệ thống sông ngòi. Công nghệ này dựa trên việc tích hợp hệ thống cảm biến để theo dõi dòng chảy của nước.
- Cách người Nhật lập bản đồ phòng chống thiên tai
- Nhật Bản phát triển công nghệ hỗ trợ người cao tuổi trong thiên tai
Nhờ vào dữ liệu thu thập được từ cảm biến, nhà quản lý có thể điều chỉnh kịp thời lưu lượng nước, đảm bảo không xảy ra những biến động bất ngờ. Điều này đặc biệt hữu ích trong quản lý đập thủy điện, kênh dẫn nước và hệ thống sông ngòi để giảm thiểu nguy cơ lũ lụt hoặc hạn hán.
Bên cạnh đó họ đang áp dụng công nghệ sinh thái nhằm phục hồi và bảo vệ môi trường sau thiên tai bằng cách xây dựng các hồ điều tiết có khả năng chứa nước mưa tạm thời, cánh đồng ngập tự nhiên và khu vực bờ sông được thiết kế đặc biệt để hấp thụ nước lũ. Những giải pháp này không chỉ giảm áp lực cho hệ thống đập và sông ngòi, mà còn giúp duy trì đa dạng sinh học và ổn định hệ sinh thái địa phương.
Cùng với các giải pháp về điều tiết nước, Nhật Bản cũng đã áp dụng thành công các tường chắn và rào cản để giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất tại những khu vực có địa hình dốc.
Sau trận động đất mạnh tại Minamiaso, Kumamoto vào năm 2016, chính quyền địa phương đã nhanh chóng tiến hành tu sửa và xây dựng lại hàng loạt tường chắn chống sạt lở. Các tường chắn này được thiết kế tối ưu với việc sử dụng bê tông cốt thép và vật liệu hấp thụ động năng, giúp chúng chịu được lực tác động mạnh và ngăn chặn các vụ sạt lở đất trong những trận mưa lớn.
Thống kê cho thấy thiệt hại từ các trận mưa lớn tiếp theo đã được giảm đáng kể, tỉ lệ thiệt hại tại những khu vực có thi công ổn định mái dốc đã giảm hơn 70% so với các khu vực bình thường. Điều này chứng minh rằng việc đầu tư vào hệ thống tường chắn sạt lở là vô cùng cần thiết để bảo vệ người dân và tài sản khỏi nguy cơ thiên tai.
Đối với Việt Nam chúng ta, việc đầu tư vào các tường chắn sạt lở tại những khu vực miền núi có nguy cơ cao như vùng Tây Bắc và miền Trung là rất cần thiết. Giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ an toàn cho người dân, mà còn có tác dụng ổn định đất đai trong dài hạn, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của địa phương.
Tuy nhiên để tối ưu hiệu quả của giải pháp này, điều quan trọng là cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các chuyên gia và cộng đồng trong việc xác định những khu vực nguy hiểm và tính toán, thiết kế các cấu trúc phù hợp với từng địa hình.

Ứng phó nhanh khi xảy ra thảm họa
Một trong những yếu tố góp phần vào sự thành công của Nhật Bản trong công tác ứng phó với thiên tai là hệ thống cảnh báo J-Alert. Hệ thống này giúp truyền tải thông tin khẩn cấp đến người dân một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống không có nhiều thời gian để ứng phó như động đất, sóng thần hay thảm họa tự nhiên khác.
Thông tin được phân phối qua các kênh truyền thông như tin nhắn điện thoại, truyền hình và hệ thống phát thanh công cộng. Hệ thống cũng hướng dẫn người dân cách lánh nạn và cung cấp thông tin về các địa điểm trú ẩn ở gần nơi mình nhất. Điều này giúp người dân nhanh chóng nắm bắt tình hình và biết cách tự bảo vệ bản thân.
Việt Nam có thể áp dụng các mô hình cảnh báo tương tự, như phát triển hệ thống cảnh báo thiên tai qua điện thoại di động và truyền hình. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vùng dân cư ven biển và các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi lũ lụt và bão.
Phát triển hạ tầng bền vững
Nhật Bản cũng đã đầu tư rất lớn vào việc phát triển hạ tầng bền vững nhằm giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Sau trận động đất khủng khiếp năm 1995, thành phố Kobe đã quyết định tái thiết với những công trình hạ tầng kiên cố, có khả năng chống chịu tốt hơn trước động đất và lũ lụt.
Họ không ngại chi tiêu nhiều hơn 15% so với hạn mức dự kiến để đảm bảo các công trình đạt tiêu chuẩn cao về độ an toàn, giúp giảm thiểu hơn 40% chi phí bảo trì trong vòng 20 năm sau đó.
Ngoài ra thành phố Sendai sau trận động đất và sóng thần kinh hoàng năm 2011 cũng đã áp dụng kế hoạch tái thiết bền vững với mục tiêu xây dựng các khu đô thị có khả năng chống chịu tốt hơn trước thiên tai.
Các khu dân cư được cải tiến hệ thống thoát nước, các công trình xây dựng đều được thiết kế để chống chịu được sức ảnh hưởng của động đất và lũ lụt. Kết quả là Sendai đã nhanh chóng hồi phục và trở lại phát triển sau thảm họa.
Việt Nam có thể tham khảo các mô hình này, đặc biệt là trong việc xây dựng và cải tiến hạ tầng đô thị tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, để bảo vệ người dân và tài sản trước các mối đe dọa từ thiên tai.
Qua những ví dụ trên, có thể thấy việc Nhật Bản chọn đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững và các giải pháp tái thiết sau thiên tai đã là bước đi thông minh, mang lại lợi ích dài hạn. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này để xây dựng những chiến lược phòng chống thiên tai hiệu quả hơn.
Việc hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm, cùng với việc áp dụng các công nghệ hiện đại, sẽ giúp chúng ta bảo vệ được môi trường sống và phát triển bền vững hơn trong tương lai.
Tính tới thời điểm này của năm 2024, Nhật Bản đã đối mặt với nhiều thiên tai nghiêm trọng như trận động đất ở bán đảo Noto vào ngày 1-1, mạnh đến 7 độ, khiến hơn 240 người thiệt mạng và thiệt hại lớn về tài sản.
Trong tháng 8, nhiều trận động đất khác đã xảy ra ở các tỉnh như Kanagawa, Ibaraki và Miyazaki do ảnh hưởng của dãy nứt Nankai.
Nhật Bản cũng chịu nhiều cơn bão lớn: bão số 5 (9-8), bão số 7 (15-8) và bão số 10 (27-8). Sức gió mạnh và mưa lớn đã gây ra tổn thất đáng kể về nông nghiệp, với tổng thiệt hại ước tính hàng triệu USD.